kỉ hà học

kỉ hà học

Kỉ hà học nghiên cứu các hình dạng như hình tròn và hình tam giác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn học về hình học: "kỉ học" từ cổ, dùng để chỉ ngành toán học nghiên cứu về các hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các vật thể trong không gian, tương đương với "hình học" trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sách giáo khoa xưa nhiều bài tập về kỉ học. (Sách giáo khoa nhiều bài tập liên quan đến hình học.)
    • Ông ấy chuyên gia về kỉ học. (Ông ấy chuyên gia trong lĩnh vực hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỉ học phẳng": hình học nghiên cứu các hình trên mặt phẳng.

    • Kỉ học phẳng nền tảng của thiết kế kiến trúc. (Hình học phẳng cơ sở cho thiết kế kiến trúc.)
  • "kỉ học không gian": hình học nghiên cứu các hình trong không gian ba chiều.

    • Kỉ học không gian giúp hiểu về thể tích khối hình. (Hình học không gian giúp hiểu về thể tích hình khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình học (danh từ): từ hiện đại thay thế cho "kỉ học", chỉ cùng một ngành học.

    • Hình học môn học bắt buộctrường phổ thông. (Hình học môn học bắt buộctrường phổ thông.)
  • Kỉ (danh từ): dạng rút gọn của "kỉ học", ít dùng.

    • Bài toán kỉ này rất khó. (Bài toán hình học này rất khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình học: ngành toán học nghiên cứu hình dạng không gian.
  • Đo đạc hình học: cách gọi khác, nhấn mạnh vào việc đo lường hình dạng.
Thành ngữ liên quan
  • Kỉ học cổ điển: hình học theo phong cách Euclid, dựa trên các định đề cổ xưa.
    • Kỉ học cổ điển vẫn được giảng dạy trong chương trình cơ bản. (Hình học cổ điển vẫn được dạy trong chương trình cơ bản.)